phát điện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Sinh ra, tạo ra dòng điện: Chỉ hành động biến đổi các dạng năng lượng khác (như cơ năng, nhiệt năng, hóa năng, quang năng) thành điện năng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà máy thủy điện sử dụng sức nước để phát điện.
- Pin mặt trời phát điện khi có ánh sáng chiếu vào.
- Chính phủ đang khuyến khích đầu tư vào các dự án phát điện từ năng lượng tái tạo.
Các cách sử dụng nâng cao
- "phát điện lên lưới": Chỉ việc sản xuất điện và hòa vào hệ thống điện quốc gia để phân phối.
- Nhà máy điện gió mới đã chính thức phát điện lên lưới.
- "phát điện dự phòng": Chỉ việc sản xuất điện để sử dụng khi nguồn điện chính bị gián đoạn.
- Bệnh viện cần có máy phát điện dự phòng để đề phòng mất điện.
Biến thể và từ liên quan
- Máy phát điện (danh từ): Thiết bị, cỗ máy dùng để sản xuất ra điện.
- Xưởng sản xuất lắp đặt một máy phát điện công suất lớn.
- Nhà máy phát điện (danh từ): Cơ sở công nghiệp chuyên sản xuất điện năng.
- Nhà máy phát điện nhiệt điện than thải ra nhiều khí CO2.
- Phát điện phân tán (cụm danh từ): Mô hình sản xuất điện từ nhiều nguồn nhỏ lẻ, gần nơi tiêu thụ, thay vì từ các nhà máy điện lớn tập trung.
Từ đồng nghĩa
- Sản xuất điện: Nhấn mạnh khía cạnh công nghiệp, quy mô của việc tạo ra điện.
- Tạo ra điện: Cách nói thông thường, có nghĩa tương tự.
Các cụm từ liên quan
- Công suất phát điện: Khả năng sản xuất điện tối đa của một nguồn điện trong một đơn vị thời gian.
- Công suất phát điện của nhà máy này đạt 500 MW.
- Phát điện tại chỗ: Việc sản xuất điện ngay tại nơi sử dụng, không lấy từ lưới điện chung.
- Hộ gia đình lắp pin mặt trời mái nhà để phát điện tại chỗ.
- Sinh ra dòng điện.